Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
801
HTR
HTRHTR
$ 0.005642
-0.51%
+5.01%
-10.05%
$ 2.81M
$ 10.60M
802
ABBC Coin
ABBC CoinABBC
$ 0.003349
-7.01%
-7.01%
-6.42%
$ 2.80M
$ 35.47K
803
Particl
ParticlPART
$ 0.18012
0.00%
0.00%
-8.14%
$ 2.79M
--
804
Petrobras (Ondo)
Petrobras (Ondo)PBRON
$ 23.44
-13.29%
-13.33%
-10.99%
$ 2.75M
$ 7.59K
805
Numbers Protocol
Numbers ProtocolNUM
$ 0.003019
+2.08%
-1.04%
-2.94%
$ 2.75M
$ 21.18M
806
JPMorgan Chase
JPMorgan ChaseJPMON
$ 337.77
-0.12%
+0.02%
-1.46%
$ 2.75M
$ 441.01
807
IBM (Ondo)
IBM (Ondo)IBMON
$ 259.38
+0.46%
+0.55%
+7.00%
$ 2.74M
$ 566.34
808
GROK
GROKGROK
$ 0.0004335
-0.57%
-2.67%
-15.15%
$ 2.74M
$ 124.34M
809
Cisco Systems (Ondo)
Cisco Systems (Ondo)CSCOON
$ 108.23
-0.34%
-0.04%
-0.20%
$ 2.72M
$ 1.50K
810
McDonalds (Ondo)
McDonalds (Ondo)MCDON
$ 253.31
-0.51%
-0.39%
+1.86%
$ 2.70M
$ 609.10
811
VOOI
VOOIVOOI
$ 0.00752
-0.05%
-0.42%
-1.62%
$ 2.59M
$ 6.96M
812
FEG Token
FEG TokenFEG
$ 0.00002966
+0.13%
+2.03%
+0.64%
$ 2.58M
$ 592.73M
813
Qualcomm (Ondo)
Qualcomm (Ondo)QCOMON
$ 178.62
+0.63%
-0.21%
+1.97%
$ 2.57M
$ 831.81
814
Parcl
ParclPRCL
$ 0.00603
-0.50%
+1.69%
+0.50%
$ 2.49M
$ 455.13K
815
Handshake
HandshakeHNS
$ 0.003732
0.00%
+21.04%
-61.79%
$ 2.46M
$ 115.02K
816
InterMilanFanToken
InterMilanFanTokenINTER
$ 0.1892
-0.84%
-2.48%
-3.23%
$ 2.44M
$ 290.62K
817
WALMART (Ondo)
WALMART (Ondo)WMTON
$ 120.56
+0.13%
+0.50%
+1.06%
$ 2.43M
$ 1.28K
818
ALEX Lab
ALEX LabALEX
$ 0.003701
+6.33%
+8.19%
-13.07%
$ 2.40M
$ 30.50M
819
Alibaba (Ondo)
Alibaba (Ondo)BABAON
$ 100.65
+0.56%
-0.07%
-7.73%
$ 2.37M
$ 1.45K
820
Coupon Assets
Coupon AssetsCA
$ 0.24405
+0.14%
+1.67%
-1.57%
$ 2.36M
$ 314.86K
821
Radix
RadixXRD
$ 0.0001607
+27.92%
+20.06%
+4.82%
$ 2.33M
$ 706.57M
822
Electra Protocol
Electra ProtocolXEP
$ 0.0001247
+2.04%
-0.87%
-4.65%
$ 2.31M
$ 484.38M
823
ZEPHYR
ZEPHYRZEPH
$ 0.2102
-3.84%
-4.76%
-28.09%
$ 2.29M
$ 278.20K
824
swarm
swarmBZZ
$ 0.04337
+0.42%
-0.94%
-1.28%
$ 2.28M
$ 1.32M
825
Allo
AlloRWA
$ 0.001257
-0.08%
-0.08%
-1.49%
$ 2.26M
$ 41.46M
826
READY
READYREADY
$ 0.002198
+0.36%
-9.14%
-5.77%
$ 2.21M
$ 2.45M
827
Dingocoin
DingocoinDINGO
$ 0.00001909
+0.21%
-4.74%
-15.00%
$ 2.20M
$ 1.03B
828
IREN (Ondo)
IREN (Ondo)IRENON
$ 24.43
-1.89%
+0.04%
-9.76%
$ 2.18M
$ 6.05K
829
McDonald s xStock
McDonald s xStockMCDX
$ 250.26
0.00%
-0.04%
+1.27%
$ 2.16M
$ 227.19
830
BeatSwap
BeatSwapBTX
$ 0.005501
-1.98%
-27.39%
-68.33%
$ 2.16M
$ 17.67M
831
BRN Metaverse
BRN MetaverseBRN
$ 0.07501
-0.26%
-1.62%
-12.57%
$ 2.12M
$ 448.93K
832
Novo-Nordisk A/S
Novo-Nordisk A/SNVOON
$ 40.11
-0.25%
-0.22%
+0.78%
$ 2.11M
$ 3.61K
833
GemHUB
GemHUBGHUB
$ 0.002565
+0.27%
-1.85%
-14.83%
$ 2.11M
$ 44.29M
834
BlackFort
BlackFortBXN
$ 0.0004671
-0.47%
-2.98%
-17.08%
$ 2.09M
$ 48.96M
835
OneFootball Credits
OneFootball CreditsOFC
$ 0.006033
-0.34%
+5.13%
+8.37%
$ 2.09M
$ 10.97M
836
Apple xStock
Apple xStockAAPLX
$ 346.9
+0.19%
-0.09%
+0.80%
$ 2.08M
$ 163.32
837
CEEK
CEEKCEEK
$ 0.002549
+1.11%
-1.24%
-1.88%
$ 2.06M
$ 21.91M
838
CreatorBid
CreatorBidBID
$ 0.005293
-0.04%
-0.56%
-5.95%
$ 2.04M
$ 10.51M
839
PX
PXPX
$ 0.0106
0.00%
-2.80%
-7.96%
$ 2.03M
$ 660.26K
840
PIBBLE
PIBBLEPIB
$ 0.0000684
0.00%
-9.64%
-17.59%
$ 2.03M
$ 5.58M
841
daGama
daGamaDGMA
$ 0.0107
+0.38%
-7.44%
-20.97%
$ 2.03M
$ 5.61M
842
Syscoin
SyscoinSYS
$ 0.00212
-1.98%
+19.92%
+15.22%
$ 2.00M
$ 943.98K
843
GAMEE
GAMEEGMEE
$ 0.0011386
-0.06%
-3.32%
-9.01%
$ 2.00M
$ 48.44M
844
Quickswap
QuickswapQUICK
$ 0.003137
-3.41%
-37.35%
-53.97%
$ 1.98M
$ 22.32M
845
Roundhill Memory ETF
Roundhill Memory ETFDRAMON
$ 47.5
+0.15%
+0.84%
+1.14%
$ 1.98M
$ 3.43K
846
Cellframe
CellframeCELL
$ 0.06867
+2.55%
-0.39%
+3.65%
$ 1.96M
$ 42.96K
847
BlackRock (Ondo)
BlackRock (Ondo)BLKON
$ 1,136.54
-0.03%
+0.19%
-0.31%
$ 1.96M
$ 135.22
848
Snowflake (Ondo)
Snowflake (Ondo)SNOWON
$ 325
-0.08%
+0.31%
+4.12%
$ 1.89M
$ 447.30
849
Fuse Network
Fuse NetworkFUSE
$ 0.00855
-0.15%
-1.76%
-3.50%
$ 1.88M
$ 9.56M
850
ORBOFI
ORBOFIOBI
$ 0.0013
+18.19%
+36.50%
-16.60%
$ 1.86M
$ 683.07K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,665 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,272 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.