Top token Farming lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Farming lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.491
-0.77%
+21.71%
+39.53%
$ 2.16B
$ 243.64K
2
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 76.33
-0.74%
+3.47%
+20.30%
$ 1.17B
$ 8.44K
3
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.43
+0.14%
+2.08%
+8.11%
$ 501.76M
$ 329.92K
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.2434
-0.25%
-1.82%
+0.08%
$ 368.56M
$ 2.73M
5
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.487
-0.55%
+8.40%
+18.44%
$ 249.13M
$ 544.72K
6
Compound
Compound
COMP
$ 18.29
+1.22%
+2.08%
+0.72%
$ 181.75M
$ 3.66K
7
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.145
+0.05%
+1.32%
+9.56%
$ 172.27M
$ 552.15K
8
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.6294
+0.03%
+0.61%
+8.49%
$ 169.45M
$ 119.45K
9
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.2505
+2.65%
+19.97%
-39.45%
$ 166.36M
$ 1.07M
10
Convex Finance
Convex Finance
CVX
$ 1.402
-0.57%
+2.49%
+8.85%
$ 137.56M
$ 46.53K
11
Bitway
Bitway
BTW
$ 0.075567
-0.24%
-28.21%
-18.54%
$ 127.55M
$ 16.58M
12
Avant Staked USD
Avant Staked USD
SAVUSD
$ 1.16
0.00%
-1.27%
-0.85%
$ 90.96M
$ 1.06K
13
SNX
SNX
SNX
$ 0.2589
-0.50%
+3.97%
+6.05%
$ 89.40M
$ 234.22K
14
Orca
Orca
ORCA
$ 1.1824
+0.57%
+3.89%
+17.55%
$ 71.91M
$ 108.13K
15
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 1,993.5
-0.26%
-0.77%
+5.67%
$ 71.38M
$ 35.30
16
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1944
-1.31%
+9.79%
+10.72%
$ 56.28M
$ 323.22K
17
Quantix Finance
Quantix Finance
QFI
$ 54.837
-0.16%
+0.25%
+2.02%
$ 54.78M
$ 3.20K
18
Venus
Venus
XVS
$ 2.6772
-0.80%
+4.19%
+5.79%
$ 43.79M
$ 21.55K
19
Unit Plasma
Unit Plasma
UXPL
$ 0.09521
-1.13%
+5.42%
+48.34%
$ 34.28M
$ 700.49K
20
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2858
+0.24%
+2.21%
+2.83%
$ 25.31M
$ 260.02K
21
Spell Token
Spell Token
SPELL
$ 0.0001331
-0.15%
+1.92%
+7.73%
$ 22.71M
$ 614.70M
22
ROGIN.AI
ROGIN.AI
ROG
$ 0.2974
+0.54%
-1.32%
-5.85%
$ 19.96M
$ 19.49K
23
JOE
JOE
JOE
$ 0.03194
0.00%
+0.91%
+9.20%
$ 14.65M
$ 1.83M
24
Katana Network
Katana Network
KAT
$ 0.005635
-0.07%
+0.14%
-16.50%
$ 13.36M
$ 13.07M
25
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.04
-0.20%
+1.47%
+3.75%
$ 12.21M
$ 19.84K
26
BENQI
BENQI
QI
$ 0.00140321
+0.12%
+1.98%
+3.72%
$ 10.10M
$ 464.19K
27
Alchemix
Alchemix
ALCX
$ 3.8
0.00%
+2.49%
+14.11%
$ 9.60M
$ 820.38K
28
Stake DAO
Stake DAO
SDT
$ 0.115606
-0.04%
+4.24%
+23.23%
$ 7.86M
$ 79.43
29
balancer
balancer
BAL
$ 0.1033
-1.66%
-2.20%
+2.90%
$ 7.43M
$ 540.95K
30
Inverse Finance
Inverse Finance
INV
$ 10.45
0.00%
+2.24%
+7.29%
$ 7.40M
$ 18.08K
31
Access Protocol
Access Protocol
ACS
$ 0.0001421
-0.14%
-1.59%
+2.16%
$ 7.30M
$ 376.02M
32
BadgerDAO
BadgerDAO
BADGER
$ 0.3665
+0.05%
+0.19%
+6.54%
$ 7.05M
$ 151.84K
33
Bella
Bella
BEL
$ 0.08775
-0.63%
+1.55%
+6.00%
$ 7.03M
$ 667.53K
34
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.003208
+0.09%
-3.15%
+4.39%
$ 5.64M
$ 8.72M
35
MetFi
MetFi
METFI
$ 0.01735772
-0.37%
+1.71%
+1.62%
$ 5.60M
$ 14.42K
36
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.007282
-0.72%
-3.86%
-6.62%
$ 5.44M
$ 7.63M
37
CateCoin
CateCoin
CATE
$ 8.1119E-8
-0.26%
-1.40%
+3.75%
$ 4.54M
--
38
Gearbox
Gearbox
GEAR
$ 0.00043674
-0.04%
+2.81%
+33.47%
$ 4.37M
$ 4.80K
39
UFO Token
UFO Token
UFO
$ 4.65E-6
+1.09%
+6.01%
+27.40%
$ 4.19M
--
40
Mitosis
Mitosis
MITO
$ 0.02134
-0.33%
+8.96%
+10.37%
$ 4.18M
$ 3.00M
41
Harvest Finance
Harvest Finance
FARM
$ 6.053
+2.51%
+7.34%
+12.65%
$ 4.09M
$ 13.84K
42
LUCKY
LUCKY
LUCKY
$ 0.00351607
-0.17%
+12.79%
+31.44%
$ 3.52M
$ 127.62K
43
Equilibria Finance
Equilibria Finance
EQB
$ 0.03447247
-0.21%
-0.73%
+8.41%
$ 3.45M
$ 136.46
44
Beefy
Beefy
BIFI
$ 40.34
-0.07%
+0.64%
+10.95%
$ 3.23M
$ 5.35K
45
MarsDAO
MarsDAO
MDAO
$ 0.045133
+0.52%
+34.52%
+11.67%
$ 3.15M
$ 763.64K
46
Tarot
Tarot
TAROT
$ 0.03171185
+0.04%
+4.33%
+8.80%
$ 2.15M
$ 19.74K
47
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00508423
+0.03%
+876.50%
+1,057.56%
$ 2.07M
$ 2.91K
48
Bonzo Finance
Bonzo Finance
BONZO
$ 0.0134533
+0.05%
-9.08%
-6.82%
$ 1.83M
$ 34.97K
49
Flurry Finance
Flurry Finance
FLURRY
$ 0.00021575
-0.14%
+28.26%
+30.18%
$ 1.73M
$ 214.96
50
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00312953
-0.23%
+16.37%
+11.62%
$ 1.47M
$ 3.09K

Câu hỏi thường gặp

Token Farming lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Farming lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 128 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $6.17B.
Token Farming lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Farming lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, BRUSH đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 876.50% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Farming lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 128 token Farming lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Farming lợi nhuận phổ biến bao gồm UNI, AAVE, CAKE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Farming lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Farming lợi nhuận là khoảng $6.17B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Farming lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.