Top stablecoin theo vốn hoá thị trường

Stablecoin là các loại tiền mã hoá được thiết kế để duy trì giá trị ổn định bằng cách neo giá vào các tài sản bên ngoài như tiền fiat. Chúng mang lại lợi ích thanh toán nhanh chóng của tài sản kỹ thuật số đồng thời giảm thiểu biến động thị trường thông thường. Nhà giao dịch sử dụng rộng rãi stablecoin như một nơi trú ẩn an toàn trong biến động thị trường, phương tiện trao đổi và một loại tiền tệ cơ sở cho các cặp giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Tether
Tether
USDT
$ 0.999159
0.00%
-0.02%
+0.04%
$ 186.38B
$ 49.92B
2
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00069
0.00%
+0.03%
-0.02%
$ 74.85B
$ 63.96M
3
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0006
-0.01%
+0.01%
+0.10%
$ 10.58B
$ 54.38K
4
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0005
+0.02%
+0.06%
+0.06%
$ 4.49B
$ 57.52K
5
USD1
USD1
USD1
$ 1.00082
0.00%
+0.01%
+0.11%
$ 4.40B
$ 12.05M
6
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.999793
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 2.78B
$ 93.05M
7
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 1.0
+0.04%
-0.03%
0.00%
$ 2.74B
$ 61.87M
8
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.13
0.00%
+0.55%
0.00%
$ 2.14B
$ 1.28M
9
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1.0
0.00%
+0.01%
+0.01%
$ 1.64B
$ 88.45M
10
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9996
0.00%
+0.04%
+0.12%
$ 1.36B
$ 1.69K
11
BFUSD
BFUSD
BFUSD
$ 0.998955
0.00%
-0.01%
+0.08%
$ 1.32B
$ 5.06M
12
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9939
0.00%
+0.05%
-0.13%
$ 1.30B
$ 431.49K
13
United Stables
United Stables
U
$ 1.0007
-0.03%
0.00%
-0.06%
$ 1.00B
$ 55.06K
14
USDtb
USDtb
USDTB
$ 0.999539
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 915.60M
$ 9.52M
15
GHO
GHO
GHO
$ 0.998831
-0.01%
+0.01%
-0.01%
$ 598.30M
$ 19.00M
16
YLDS
YLDS
YLDS
$ 0.999973
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 555.10M
$ 78.73M
17
Usual USD
Usual USD
USD0
$ 0.998929
0.00%
-0.00%
+0.01%
$ 552.93M
$ 417.54K
18
A7A5
A7A5
A7A5
$ 0.01343266
0.00%
+1.10%
+4.30%
$ 526.78M
$ 6.66K
19
USX
USX
USX
$ 0.999361
-0.01%
-0.01%
-0.01%
$ 507.89M
$ 995.12K
20
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.999
0.00%
-0.01%
-0.08%
$ 494.07M
$ 5.91K
21
Polymarket USD
Polymarket USD
PUSD
$ 1.0
+0.01%
-0.10%
0.00%
$ 453.91M
$ 98.31K
22
EURC
EURC
EURC
$ 1.16
0.00%
+0.21%
+0.87%
$ 440.13M
$ 28.09M
23
apxUSD
apxUSD
APXUSD
$ 0.940958
+0.14%
-2.33%
-1.80%
$ 394.88M
$ 3.48M
24
First Digital USD
First Digital USD
FDUSD
$ 0.9987
0.00%
-0.04%
+0.04%
$ 337.08M
$ 92.77K
25
Royal Dollar
Royal Dollar
RUSD
$ 1.0
+0.02%
+0.01%
+0.05%
$ 250.10M
$ 131.06M
26
USDa
USDa
USDA
$ 0.983087
0.00%
-0.03%
-0.12%
$ 216.94M
--
27
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999136
-0.02%
-0.00%
+0.04%
$ 208.06M
$ 10.50M
28
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.991525
-0.42%
+0.19%
-1.05%
$ 158.19M
$ 3.21K
29
GUSD
GUSD
GUSD
$ 0.99843
+0.06%
-0.07%
+0.05%
$ 149.54M
$ 2.75M
30
STASIS EURO
STASIS EURO
EURS
$ 1.19
+5.31%
-6.26%
-1.65%
$ 148.30M
$ 1.18K
31
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 0.999044
-0.20%
-0.00%
-0.10%
$ 143.07M
$ 150.39K
32
EUR CoinVertible
EUR CoinVertible
EURCV
$ 1.16
0.00%
+0.14%
+0.87%
$ 137.65M
$ 17.31M
33
AUSD
AUSD
AUSD
$ 0.999606
-0.01%
+0.02%
0.00%
$ 137.45M
$ 5.50M
34
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0.999416
-0.01%
-0.02%
-0.02%
$ 122.17M
$ 2.79M
35
CASH
CASH
CASH
$ 0.997373
-0.15%
+0.03%
-0.19%
$ 121.84M
$ 1.38M
36
Saturn Dollar
Saturn Dollar
USDAT
$ 0.999405
0.00%
-0.02%
-0.03%
$ 118.17M
$ 4.74M
37
Avant USD
Avant USD
AVUSD
$ 0.997459
-0.01%
-0.20%
+0.03%
$ 109.15M
$ 3.26K
38
Neutrl USD
Neutrl USD
NUSD
$ 0.990148
0.00%
-0.89%
-0.82%
$ 104.29M
$ 11.72M
39
StandX DUSD
StandX DUSD
DUSD
$ 0.999316
+0.01%
+0.05%
+0.09%
$ 100.37M
$ 190.31K
40
Unity USD
Unity USD
UUSD
$ 0.999103
-0.06%
-0.06%
-0.09%
$ 99.91M
$ 915.77K
41
Cap USD
Cap USD
CUSD
$ 0.999749
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 83.55M
$ 5.88
42
Main Street USD
Main Street USD
MSUSD
$ 0.999631
0.00%
-0.02%
+0.03%
$ 81.22M
$ 3.55M
43
USDX
USDX
USDX
$ 0.708536
-0.24%
-0.79%
-0.73%
$ 79.10M
$ 5.45K
44
Cygnus Finance Global USD
Cygnus Finance Global USD
CGUSD
$ 0.997551
0.00%
+0.00%
-0.01%
$ 75.71M
$ 23.89
45
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.997459
+0.02%
-0.03%
+0.12%
$ 75.18M
$ 25.28K
46
Felix feUSD
Felix feUSD
FEUSD
$ 0.996698
+0.01%
-0.20%
0.00%
$ 74.76M
$ 477.49K
47
Crown BRLV
Crown BRLV
BRLV
$ 0.196099
0.00%
-0.68%
+1.75%
$ 72.51M
$ 6.11K
48
Precious Metals USD
Precious Metals USD
PMUSD
$ 0.741258
-0.05%
+14.48%
+4.04%
$ 69.68M
$ 198.47K
49
Eurite
Eurite
EURI
$ 1.1617
-0.04%
+0.25%
+0.52%
$ 57.64M
$ 6.75K
50
Brazilian Digital
Brazilian Digital
BRZ
$ 0.19596
+0.04%
-0.52%
+1.86%
$ 52.19M
$ 45.95K

Câu hỏi thường gặp

Mục đích chính của stablecoin trong thị trường tiền mã hoá là gì?
Stablecoin được thiết kế để duy trì giá ổn định, cung cấp cho nhà giao dịch tiền mã hoá nơi trú ẩn an toàn khỏi biến động thị trường và mang lại phương tiện chuyển đổi đáng tin cậy để mua các tài sản kỹ thuật số khác.
Tất cả stablecoin đều được đảm bảo hoàn toàn bằng tiền fiat truyền thống không?
Không. Trong khi các stablecoin được đảm bảo bằng fiat dựa vào dự trữ ngân hàng, stablecoin thuật toán sử dụng hợp đồng thông minh để cân bằng nguồn cung, còn stablecoin được đảm bảo bằng tiền mã hoá sử dụng tài sản kỹ thuật số được thế chấp vượt mức để duy trì mức neo giá.
Nhà giao dịch tiền mã hoá sử dụng stablecoin như thế nào trong thị trường xu hướng giảm?
Trong thị trường xu hướng giảm, nhà giao dịch tiền mã hoá thường bán các altcoin biến động và nắm giữ stablecoin để bảo toàn giá trị vốn, đảm bảo nhà giao dịch có sẵn tài sản thanh khoản khi các cơ hội mua mới xuất hiện.
Tại sao các cặp giao dịch stablecoin lại cần thiết cho sàn giao dịch phi tập trung (DEX)?
Các cặp giao dịch stablecoin cung cấp mức cơ sở giá đáng tin cậy trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), đảm bảo nhà cung cấp thanh khoản không phải chịu tổn thất lớn tạm thời do biến động giá cực đoan của các loại tiền mã hoá thông thường.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.