Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Bằng chứng cổ phần (PoS) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Bằng chứng cổ phần (PoS). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,311.04
-0.18%
+0.58%
-5.13%
$ 283.62B
$ 55.05K
2
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 738.7
-0.31%
+0.72%
+0.22%
$ 97.62B
$ 20.59K
3
Solana
Solana
SOL
$ 100.03
-0.20%
+0.07%
-5.13%
$ 59.33B
$ 490.15K
4
Tron
Tron
TRX
$ 0.3293
-0.06%
-0.24%
-0.51%
$ 31.32B
$ 10.17M
5
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 77.71
-0.60%
+3.47%
-4.21%
$ 19.84B
$ 9.11K
6
Cardano
Cardano
ADA
$ 0.2033
-0.39%
+1.64%
-8.19%
$ 7.55B
$ 12.59M
7
NEAR
NEAR
NEAR
$ 4.4017
-0.63%
+0.11%
-11.03%
$ 5.85B
$ 819.19K
8
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 8.794
-0.43%
+0.92%
-8.53%
$ 3.94B
$ 36.61K
9
SUI
SUI
SUI
$ 0.9059
-0.45%
+0.82%
-10.92%
$ 3.76B
$ 909.82K
10
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.195
-0.25%
-2.75%
-10.83%
$ 3.41B
$ 759.37K
11
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.9909
-0.25%
-1.93%
-13.99%
$ 1.71B
$ 1.57M
12
Gate
Gate
GT
$ 9.7
0.00%
-0.00%
-4.90%
$ 1.02B
$ 4.15M
13
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.1036
-0.53%
+0.92%
-8.12%
$ 948.69M
$ 1.03M
14
COSMOS
COSMOS
ATOM
$ 1.611
-0.49%
+0.12%
-6.88%
$ 873.71M
$ 248.86K
15
Pi Network
Pi Network
PI
$ 0.07631
-0.42%
+1.42%
-3.38%
$ 862.12M
$ 794.24K
16
Injective
Injective
INJ
$ 7.798
-0.63%
+2.47%
-12.87%
$ 786.57M
$ 365.30K
17
DASH
DASH
DASH
$ 54.08
+0.35%
+7.34%
+7.70%
$ 697.10M
$ 12.39K
18
Aptos
Aptos
APT
$ 0.6779
-0.54%
-1.52%
-17.18%
$ 605.84M
$ 304.89K
19
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.0737
-1.82%
+1.06%
+0.36%
$ 584.69M
$ 21.99M
20
TIA
TIA
TIA
$ 0.5264
-1.16%
+1.06%
-12.69%
$ 527.55M
$ 2.41M
21
Provenance Blockchain
Provenance Blockchain
HASH
$ 0.00741696
+0.01%
+0.10%
-0.88%
$ 441.26M
$ 54.30K
22
Tezos
Tezos
XTZ
$ 0.2763
-0.29%
-1.35%
-11.76%
$ 306.20M
$ 354.49K
23
Decred
Decred
DCR
$ 14.244
-0.06%
+1.61%
-3.78%
$ 252.24M
$ 4.66K
24
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.02162
-0.59%
-1.93%
-10.78%
$ 240.85M
$ 3.15M
25
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.6218
-0.46%
+0.86%
-7.15%
$ 205.72M
$ 492.22K
26
Akash Network
Akash Network
AKT
$ 0.672821
-0.49%
+0.04%
-8.50%
$ 201.32M
$ 6.43M
27
MIOTAC
MIOTAC
IOTA
$ 0.04192
-0.49%
+0.33%
-9.07%
$ 198.65M
$ 2.15M
28
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0039373
-1.08%
-5.83%
-2.63%
$ 159.86M
$ 2.29M
29
NEO
NEO
NEO
$ 2.052
-0.34%
-0.58%
-9.65%
$ 145.94M
$ 29.67K
30
MULTIVERSX
MULTIVERSX
EGLD
$ 3.209
-0.62%
+0.09%
-14.13%
$ 99.83M
$ 27.31K
31
Qtum
Qtum
QTUM
$ 0.8184
-0.36%
+0.92%
-6.10%
$ 87.34M
$ 69.48K
32
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.06268
-0.27%
+2.57%
-11.84%
$ 81.56M
$ 928.79K
33
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.1008
0.00%
-0.69%
-6.23%
$ 78.94M
$ 328.04
34
Kusama
Kusama
KSM
$ 3.793
-0.68%
+1.49%
-11.38%
$ 72.80M
$ 14.31K
35
Helium Network Token
Helium Network Token
HNT
$ 0.3801
+0.10%
-0.93%
-9.79%
$ 71.08M
$ 174.28K
36
TFUEL
TFUEL
TFUEL
$ 0.008625
+0.08%
-0.06%
-4.73%
$ 64.29M
$ 6.79M
37
ZANO
ZANO
ZANO
$ 4.08
+0.05%
+0.69%
-3.06%
$ 62.57M
$ 144.16K
38
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.006616
-0.13%
-0.52%
-11.51%
$ 54.08M
$ 9.32M
39
Creditcoin
Creditcoin
CTC
$ 0.09364
+0.06%
+0.77%
+3.54%
$ 52.07M
$ 1.06M
40
Ontology Token
Ontology Token
ONT
$ 0.04862
0.00%
-0.93%
-8.75%
$ 49.04M
$ 1.29M
41
CELO
CELO
CELO
$ 0.07779
-0.62%
+2.65%
-8.15%
$ 47.80M
$ 778.86K
42
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02574
-0.69%
-2.12%
-15.63%
$ 43.81M
$ 2.36M
43
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.04947
+0.32%
+0.34%
+2.04%
$ 37.12M
$ 2.32M
44
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002066
+0.24%
-1.92%
-8.29%
$ 36.35M
$ 28.20M
45
Rocket Pool
Rocket Pool
RPL
$ 1.473
-0.47%
+1.85%
-8.40%
$ 34.07M
$ 35.95K
46
Waves
Waves
WAVES
$ 0.2332
+0.17%
+0.43%
-8.85%
$ 32.39M
$ 288.02K
47
IOSToken
IOSToken
IOST
$ 0.0008046
+2.00%
+1.94%
-35.15%
$ 28.88M
$ 120.78M
48
Smart Blockchain
Smart Blockchain
SMART
$ 0.004111
+2.15%
-1.50%
-4.64%
$ 27.79M
$ 35.30M
49
Cartesi
Cartesi
CTSI
$ 0.0279734
-0.20%
+0.01%
-11.22%
$ 26.71M
$ 2.29M
50
Xertra
Xertra
STRAX
$ 0.01041059
-0.24%
-0.00%
+0.10%
$ 23.23M
$ 1.27M

Câu hỏi thường gặp

Token Bằng chứng cổ phần (PoS) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Bằng chứng cổ phần (PoS) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 113 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $528.30B.
Token Bằng chứng cổ phần (PoS) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Bằng chứng cổ phần (PoS) được theo dõi trên MEXC, Q đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 322.66% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Bằng chứng cổ phần (PoS) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 113 token Bằng chứng cổ phần (PoS), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Bằng chứng cổ phần (PoS) phổ biến bao gồm ETH, BNB, SOL. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Bằng chứng cổ phần (PoS) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Bằng chứng cổ phần (PoS) là khoảng $528.30B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Bằng chứng cổ phần (PoS), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.