Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Cơ sở hạ tầng theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.05
+0.12%
-2.45%
-4.31%
$ 7.95B
$ 39.02K
2
Litecoin
Litecoin
LTC
$ 59.31
-0.27%
-4.03%
-3.18%
$ 4.61B
$ 99.80K
3
Quant
Quant
QNT
$ 194.3
-0.47%
-2.02%
-7.17%
$ 2.35B
$ 6.35K
4
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.07561
+0.23%
-1.98%
+3.51%
$ 1.76B
$ 891.06K
5
United Stables
United Stables
U
$ 0.9952
+0.19%
+1.39%
+0.09%
$ 1.59B
$ 66.39K
6
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.78
+0.04%
-4.80%
-9.13%
$ 1.56B
$ 179.90K
7
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 1.0013
-0.09%
-3.46%
-14.23%
$ 837.04M
$ 4.03M
8
Stacks
Stacks
STX
$ 0.3379
+0.15%
-7.88%
-18.12%
$ 614.97M
$ 253.81K
9
Pyth Network
Pyth Network
PYTH
$ 0.07469
-0.08%
-6.46%
-17.65%
$ 590.31M
$ 8.04M
10
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07357
+0.01%
-0.46%
-2.76%
$ 579.41M
$ 17.71M
11
STRK
STRK
STRK
$ 0.05594
+0.40%
-3.81%
-27.69%
$ 419.80M
$ 48.06M
12
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.3892
-0.10%
-5.14%
-5.46%
$ 324.86M
$ 594.27K
13
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.02362
-0.17%
-2.51%
-7.30%
$ 261.67M
$ 2.88M
14
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.6756
-1.71%
+1.18%
+4.76%
$ 224.81M
$ 1.93M
15
EigenLayer
EigenLayer
EIGEN
$ 0.2215
-0.22%
-5.59%
-14.16%
$ 217.24M
$ 746.32K
16
MIOTAC
MIOTAC
IOTA
$ 0.045
0.00%
-4.12%
-10.29%
$ 212.22M
$ 1.67M
17
SOON
SOON
SOON
$ 0.304
+0.16%
-5.90%
+0.99%
$ 191.01M
$ 350.90K
18
0G
0G
0G
$ 0.2308
+0.04%
-3.31%
-8.95%
$ 138.56M
$ 253.78K
19
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06597
+0.05%
-6.27%
+3.12%
$ 128.30M
$ 845.67K
20
Humanity
Humanity
H
$ 0.0571
+0.23%
-2.07%
-0.36%
$ 119.00M
$ 1.22M
21
Aethir
Aethir
ATH
$ 0.00588
-0.41%
-3.96%
-1.41%
$ 118.16M
$ 17.77M
22
DeepBook
DeepBook
DEEP
$ 0.018315
-0.48%
-8.05%
-20.27%
$ 107.26M
$ 4.19M
23
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.02996
-0.17%
-3.91%
-10.94%
$ 104.00M
$ 1.85M
24
Walrus
Walrus
WAL
$ 0.03808
+0.61%
-4.58%
-17.06%
$ 99.90M
$ 2.81M
25
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.103
-0.39%
-4.97%
-11.95%
$ 80.82M
$ 4.36K
26
Gas
Gas
GAS
$ 1.23
-0.81%
-0.03%
-7.52%
$ 80.33M
$ 281.45K
27
RedStone
RedStone
RED
$ 0.14176
-0.60%
-3.36%
-7.56%
$ 77.86M
$ 550.16K
28
ADI
ADI
ADI
$ 8.1405
+0.02%
-0.74%
-2.20%
$ 76.80M
$ 71.07K
29
Aleo
Aleo
ALEO
$ 0.04114
+0.20%
+4.98%
-22.05%
$ 61.42M
$ 6.34M
30
Axelar
Axelar
WAXL
$ 0.04882
-0.53%
-8.44%
-14.26%
$ 58.04M
$ 1.13M
31
AI Rig Complex
AI Rig Complex
ARCSOL
$ 0.05585
+2.62%
+7.85%
+40.22%
$ 56.76M
$ 1.77M
32
EXOD
EXOD
EXOD
$ 5.14
0.00%
0.00%
-11.07%
$ 53.68M
--
33
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.1459
-0.61%
-4.27%
-21.03%
$ 52.50M
$ 1.65M
34
Phala
Phala
PHA
$ 0.05821
-0.80%
+2.52%
+13.24%
$ 52.04M
$ 9.06M
35
Nock
Nock
NOCK
$ 0.02111
-0.05%
-3.02%
+2.03%
$ 50.75M
$ 8.13M
36
ELF
ELF
ELF
$ 0.0584
-1.23%
-4.40%
-26.02%
$ 48.50M
$ 922.83K
37
Impossible Cloud Network Token
Impossible Cloud Network Token
ICNT
$ 0.190893
+1.10%
-0.06%
+28.91%
$ 47.91M
$ 7.67M
38
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.0869
-1.26%
+2.39%
-9.72%
$ 45.69M
$ 829.63K
39
Fractal Bitcoin
Fractal Bitcoin
FB
$ 0.3753
-0.11%
-0.68%
-0.24%
$ 41.71M
$ 155.77K
40
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.07979
-0.07%
-5.55%
-1.84%
$ 41.12M
$ 1.14M
41
Venom
Venom
VENOM
$ 0.02118608
0.00%
--
+1,313.43%
$ 38.90M
$ 18.55
42
Yellow
Yellow
YELLOW
$ 0.115681
-3.57%
+1.81%
+180.38%
$ 37.01M
$ 3.42M
43
Succinct
Succinct
PROVE
$ 0.1848
-0.11%
-1.75%
-3.44%
$ 36.13M
$ 309.93K
44
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00746
+0.40%
+1.91%
-2.09%
$ 36.00M
$ 7.35M
45
ETHGAS
ETHGAS
GWEI
$ 0.02
-0.54%
-6.84%
-7.35%
$ 35.28M
$ 570.55K
46
Railgun
Railgun
RAIL
$ 2.316
0.00%
-4.21%
-10.90%
$ 35.02M
$ 24.31K
47
Rocket Pool
Rocket Pool
RPL
$ 1.527
-0.39%
-5.56%
-7.72%
$ 35.00M
$ 31.53K
48
APRO
APRO
AT
$ 0.13706
+0.29%
-6.05%
-4.58%
$ 34.27M
$ 540.36K
49
Micron Technology
Micron Technology
MUON
$ 886.75
-0.15%
-4.57%
-3.78%
$ 34.03M
$ 165.21
50
Orbs
Orbs
ORBS
$ 0.00672502
-0.44%
-0.01%
-1.28%
$ 33.62M
$ 1.26M

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 255 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $27.45B.
Token Cơ sở hạ tầng nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng được theo dõi trên MEXC, GMRT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 44.59% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 255 token Cơ sở hạ tầng, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng phổ biến bao gồm LINK, LTC, QNT. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng là khoảng $27.45B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.