Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.8384
-0.21%
+0.60%
-6.08%
$ 145.73M
$ 71.72K
2
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1332
+0.15%
+0.98%
-6.75%
$ 134.00M
$ 1.09M
3
$ 0.04211
-0.14%
+0.91%
-6.79%
$ 124.26M
$ 1.83M
4
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003101
-0.19%
+1.47%
-0.06%
$ 55.55M
$ 319.16T
5
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03481
-0.17%
-5.54%
-5.79%
$ 26.92M
$ 4.62M
6
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.003715
+1.10%
+6.73%
-2.15%
$ 23.36M
$ 22.45M
7
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.192537
0.00%
+0.01%
-4.83%
$ 19.26M
$ 14.16K
8
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0005235
-0.21%
+2.69%
-7.54%
$ 19.03M
$ 113.53M
9
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.249324
+0.10%
+0.06%
+8.12%
$ 15.57M
$ 471.59K
10
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.004043
0.00%
+2.61%
-12.27%
$ 13.72M
$ 14.95M
11
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.11395
-0.12%
+1.29%
-5.11%
$ 11.43M
$ 598.18K
12
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00038543
+0.21%
-0.01%
-5.07%
$ 5.16M
$ 32.27K
13
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00043721
+0.01%
-0.00%
+2.77%
$ 4.37M
$ 44.77
14
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.000131
0.00%
+3.97%
-7.75%
$ 3.25M
$ 18.41M
15
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00532726
-0.06%
-0.02%
-1.01%
$ 2.67M
$ 8.40
16
PX
PX
PX
$ 0.0136
-1.46%
+1.50%
-6.25%
$ 2.64M
$ 89.97K
17
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.04421
+0.16%
-0.87%
-1.21%
$ 2.33M
$ 1.28M
18
$ 367.23
+0.15%
+0.83%
+4.80%
$ 2.02M
$ 146.26
19
Cornucopias
Cornucopias
COPI
$ 0.00167576
+0.01%
-0.01%
-1.30%
$ 1.73M
$ 99.70
20
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.01480691
0.00%
0.00%
-17.87%
$ 1.38M
$ 10.20
21
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00280491
-0.17%
-0.02%
+0.72%
$ 1.37M
$ 2.01K
22
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.003868
0.00%
+2.08%
+2.22%
$ 1.23M
$ 21.82K
23
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.01089
-0.18%
-0.73%
0.00%
$ 1.15M
$ 740.49K
24
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.00096667
-0.27%
-0.01%
-9.16%
$ 1.11M
$ 31.09K
25
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.10925E-7
-0.11%
-1.18%
-3.45%
$ 1.11M
--
26
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00112773
-0.08%
-0.04%
-11.62%
$ 902.33K
$ 5.24K
27
Game Meteor Coin
Game Meteor Coin
GMTO
$ 4.266E-5
+23.80%
+48.26%
+41.87%
$ 862.17K
--
28
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.00328
-0.61%
-5.48%
+7.19%
$ 819.65K
$ 5.17M
29
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.00092284
+0.10%
-0.01%
-1.14%
$ 784.71K
$ 92.99
30
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00308761
+0.02%
-0.26%
-34.40%
$ 771.90K
$ 11.15K
31
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.00310112
-0.01%
-0.02%
-3.25%
$ 754.38K
$ 2.83K
32
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00252273
0.00%
--
-0.04%
$ 730.29K
$ 1.25
33
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 2.6888E-8
-0.03%
-1.81%
+3.51%
$ 692.51K
--
34
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.239588
+0.02%
+0.02%
-3.65%
$ 672.14K
$ 301.43
35
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.00241974
0.00%
-0.01%
+3.69%
$ 620.76K
$ 12.11
36
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00544861
0.00%
+0.01%
+5.28%
$ 613.48K
$ 17.41K
37
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.0016346
+0.44%
-0.00%
-2.88%
$ 607.06K
$ 2.06K
38
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.00001607
-0.19%
-11.65%
-4.89%
$ 602.75K
$ 1.51B
39
EDOM
EDOM
EDOM
$ 7.038E-5
+0.13%
-2.05%
+2.18%
$ 551.76K
--
40
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00028039
-0.02%
-0.00%
-5.83%
$ 434.16K
$ 13.81
41
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.000679
+0.44%
+6.55%
-10.72%
$ 426.22K
$ 57.19M
42
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00044212
+0.57%
-0.07%
-0.22%
$ 422.39K
$ 1.20K
43
END
END
END
$ 0.00312678
+0.07%
-0.00%
-2.83%
$ 404.09K
$ 480.13
44
Gamium
Gamium
GMM
$ 8.13E-6
0.00%
-3.83%
-12.39%
$ 398.28K
--
45
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 1.0E-6
0.00%
-2.42%
-2.91%
$ 313.01K
--
46
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.00251268
0.00%
-0.01%
-0.81%
$ 301.52K
$ 267.49
47
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.02529432
+0.03%
-0.01%
-2.36%
$ 278.24K
$ 45.16K
48
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00126235
-0.06%
+0.03%
+2.14%
$ 267.33K
$ 278.16
49
DICE
DICE
$DICE
$ 0.00082277
-0.63%
+0.03%
-11.39%
$ 233.38K
$ 876.09
50
Decimated
Decimated
DIO
$ 0.00037954
-0.11%
-0.02%
-19.40%
$ 206.19K
$ 1.40K

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 91 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $636.20M.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, GMTO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 48.26% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 91 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm AXS, APE, SAND. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $636.20M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.