Top token trò chơi (GameFi) theo vốn hoá thị trường

GameFi kết hợp công nghệ blockchain với trò chơi, cho phép người chơi nhận tiền mã hoá và sở hữu tài sản trong trò chơi dưới dạng NFT. Các token trong lĩnh vực này hoạt động như tiền tệ trong trò chơi, cơ chế phần thưởng và công cụ quản trị cho các hệ sinh thái trò chơi phi tập trung. Định giá thị trường của những tài sản này gắn liền với mức độ áp dụng của người chơi và nền kinh tế play-to-earn (P2E) rộng lớn hơn.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
United Stables
United Stables
U
$ 1.0005
+0.01%
+0.04%
-0.03%
$ 1.00B
$ 54.85K
2
Audiera
Audiera
BEAT
$ 2.48453
-1.97%
-35.72%
-63.44%
$ 406.63M
$ 966.53K
3
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1464
+0.34%
+0.07%
+9.07%
$ 293.40M
$ 391.89K
4
Monad
Monad
MON
$ 0.0233
+0.43%
+3.15%
+10.40%
$ 274.82M
$ 5.29M
5
FLOKI
FLOKI
FLOKI
$ 0.00002629
+0.23%
+0.34%
+8.95%
$ 250.99M
$ 3.35B
6
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 1.0157
+0.17%
+1.84%
+13.31%
$ 176.21M
$ 74.68K
7
$ 0.05367
+0.49%
-0.30%
+8.18%
$ 157.66M
$ 1.28M
8
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.0695
+0.27%
+1.16%
+8.88%
$ 138.02M
$ 814.14K
9
Gala
Gala
GALA
$ 0.002715
+0.55%
-0.48%
+7.37%
$ 132.31M
$ 136.40M
10
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1275
+0.08%
-0.23%
+9.08%
$ 127.40M
$ 1.52M
11
Project Ailey
Project Ailey
ALE
$ 0.2602
0.00%
0.00%
+0.85%
$ 126.59M
$ 389.41K
12
Undeads Games
Undeads Games
UDS
$ 1.1518
-0.25%
+0.63%
-1.06%
$ 114.77M
$ 10.58K
13
GoMining
GoMining
GOMINING
$ 0.2798
+0.04%
-2.69%
+17.51%
$ 114.25M
$ 426.88K
14
GRASS
GRASS
GRASS
$ 0.4583
+0.20%
+0.74%
+35.91%
$ 112.54M
$ 410.41K
15
$ 0.2409
+0.54%
0.00%
-6.37%
$ 112.06M
$ 300.29K
16
Rollbit Coin
Rollbit Coin
RLB
$ 0.061212
+0.57%
+0.59%
+0.99%
$ 100.89M
$ 328.40K
17
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.3308
+0.09%
-3.80%
-10.45%
$ 94.53M
$ 196.36K
18
FORM
FORM
FORM
$ 0.2298
-0.04%
+0.87%
+3.04%
$ 88.13M
$ 993.33K
19
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.1947
-1.51%
-12.09%
+16.71%
$ 86.13M
$ 448.63K
20
Yooldo Games
Yooldo Games
ESPORTS
$ 0.13458
+25.41%
+32.71%
+15.92%
$ 79.59M
$ 1.01M
21
Enjin
Enjin
ENJ
$ 0.03314
-0.18%
+6.11%
+18.18%
$ 65.85M
$ 3.76M
22
G Coin
G Coin
GCOIN
$ 0.0025466
-0.01%
-4.35%
+10.69%
$ 64.60M
$ 105.35M
23
Xphere
Xphere
XP
$ 0.022659
+0.06%
+0.54%
-20.72%
$ 63.01M
$ 6.85M
24
SuperVerse
SuperVerse
SUPER
$ 0.097905
+0.20%
-1.09%
+8.41%
$ 62.69M
$ 4.31M
25
ECOMI
ECOMI
OMI
$ 0.0002212
-0.81%
-4.08%
-0.58%
$ 62.50M
$ 261.74M
26
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003435
+0.41%
-0.03%
+6.70%
$ 61.64M
$ 187.36T
27
SUPERTRUST
SUPERTRUST
SUT
$ 0.266
0.00%
+14.90%
+75.69%
$ 50.12M
$ 698.46
28
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.00162225
+0.26%
-3.23%
+1.29%
$ 49.73M
$ 113.13K
29
RONIN
RONIN
RON
$ 0.06343
+0.97%
+0.44%
+9.16%
$ 49.13M
$ 1.02M
30
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.0004265
+1.65%
-3.86%
+10.15%
$ 42.82M
$ 260.18M
31
CROSS
CROSS
CROSS
$ 0.10151
+0.31%
+6.45%
+19.83%
$ 42.44M
$ 909.28K
32
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.00969
+0.53%
-1.30%
+3.35%
$ 41.17M
$ 5.54M
33
Degen
Degen
DEGEN
$ 0.0015583
-1.67%
+8.25%
-11.30%
$ 36.10M
$ 53.81M
34
Propy
Propy
PRO
$ 0.3421
+3.44%
+6.63%
+18.07%
$ 34.24M
$ 428.57K
35
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.0010718
+0.16%
-0.07%
-0.22%
$ 32.04M
$ 114.58M
36
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.1684
+0.42%
+1.58%
+1.15%
$ 31.17M
$ 12.76M
37
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.13757
+0.01%
-1.00%
+3.91%
$ 30.32M
$ 1.34M
38
BORA
BORA
BORA
$ 0.02513264
-1.57%
-0.66%
+5.58%
$ 29.40M
$ 188.93K
39
Catizen
Catizen
CATI
$ 0.06073
+1.01%
-0.27%
+22.87%
$ 27.25M
$ 1.08M
40
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.004354
-0.02%
-1.71%
+5.14%
$ 26.97M
$ 16.62M
41
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03456
-4.24%
+11.47%
-34.36%
$ 26.63M
$ 15.81M
42
GMT
GMT
GMT
$ 0.00835424
-0.12%
-1.13%
+8.65%
$ 26.01M
$ 4.23M
43
CARV
CARV
CARV
$ 0.04255
-1.66%
-5.66%
+15.63%
$ 25.71M
$ 1.32M
44
Illuvium
Illuvium
ILV
$ 3.458
+0.14%
-1.12%
+8.78%
$ 25.37M
$ 15.72K
45
Big Time
Big Time
BIGTIME
$ 0.008998
+0.36%
-0.65%
+8.34%
$ 22.44M
$ 6.16M
46
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.215844
+0.17%
-0.90%
+0.05%
$ 21.59M
$ 30.83K
47
Incrypt
Incrypt
INC
$ 0.00326337
+0.24%
-1.81%
+15.81%
$ 21.08M
$ 95.02K
48
WAX
WAX
WAXP
$ 0.004495
+0.29%
-1.70%
+2.20%
$ 20.76M
$ 20.29M
49
Yield Guild Games
Yield Guild Games
YGG
$ 0.02692
+0.15%
+0.79%
+11.42%
$ 20.52M
$ 2.26M
50
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.005695
+0.55%
+0.83%
+12.74%
$ 19.34M
$ 9.96M

Câu hỏi thường gặp

GameFi (tài chính trò chơi) trong hệ sinh thái Web3 là gì?
GameFi là sự giao thoa giữa công nghệ blockchain và ngành trò chơi. GameFi tích hợp các nguyên tắc tài chính phi tập trung (DeFi) vào trò chơi, cho phép người chơi thực sự sở hữu tài sản trong trò chơi và nhận tiền mã hoá thông qua quá trình chơi.
Cơ chế play-to-earn (P2E) hoạt động như thế nào trong trò chơi blockchain?
Cơ chế play-to-earn (P2E) thưởng cho người chơi token GameFi hoặc NFT khi hoàn thành nhiệm vụ, chiến thắng trận đấu hoặc đóng góp vào hệ sinh thái trò chơi. Những phần thưởng kỹ thuật số này sau đó có thể được giao dịch lấy fiat hoặc các loại tiền mã hoá khác trên thị trường mở.
Sự khác biệt giữa token tiện ích trong trò chơi và token quản trị GameFi là gì?
Token tiện ích trong trò chơi là tài sản có tính lạm phát cao, được sử dụng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày như nhân giống hoặc sửa chữa vật phẩm. Token quản trị GameFi có nguồn cung giới hạn và đại diện cho quyền bỏ phiếu cũng như cổ phần trong doanh thu tổng thể của studio trò chơi.
Tại sao trò chơi blockchain sử dụng token không thể thay thế (NFT) cho tài sản trong trò chơi?
Trò chơi blockchain sử dụng NFT để người chơi có thể xác minh quyền sở hữu các vật phẩm kỹ thuật số (như kiếm, đất hoặc nhân vật) bên ngoài máy chủ trò chơi, cho phép họ tự do bán hoặc cho thuê các tài sản này trên thị trường phi tập trung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Trò chơi (GameFi), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.