Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX)
Cập nhật mới nhất: 2026-10-22 23:45:40. Giá phản ánh dữ liệu giao dịch sau giờ đóng cửa mới nhất. Dữ liệu giá cổ phiếu được lấy từ Massive.
Tổng quan
Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX) hoạt động trong lĩnh vực -- và được niêm yết trên NYSE. Cổ phiếu hiện đang giao dịch ở mức $16.00, với vốn hóa thị trường $600.37M và tỷ lệ P/E là --. Trong 52 tuần qua, giá đã dao động từ $12.58 đến $19.79. Trang này cung cấp thông tin về hiệu suất thị trường mới nhất, định giá, xu hướng giá và thông tin về công ty.
Dữ liệu thị trường quan trọng
$600.37M | |
$16.11 | |
$50.11 | |
$5.67 | |
$15.89 | |
27.77K | |
74.08K | |
-- | |
$19.79 | |
$12.58 | |
-- | |
-- |
Giá cổ phiếu Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX) sau giờ đóng cửa
Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX) đang giao dịch ở mức $15.96 trong phiên giao dịch sau giờ đóng cửa tính đến 2026-10-22 23:31:00, tăng 0.41% ($0.06) so với mức đóng của phiên giao dịch thông thường là $15.89.
Giao dịch sau giờ đóng cửa cho thấy nhà đầu tư đang định giá BWMX như thế nào sau khi phiên giao dịch thông thường kết thúc. Giá sau giờ đóng cửa hiện tại gần so với giá đóng phiên giao dịch thông thường, cho thấy tâm lý tích cực sau giờ đóng cửa.
Biến động giá cổ phiếu Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX) trong 7 ngày
Trong bảy ngày qua, Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX) đã biến động từ $16.34 đến $16.00, tương ứng với giảm 2.07% ($0.34).
Cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ $15.59 đến $16.81 trong giai đoạn này. Giá mới nhất gần giữa của phạm vi 7 ngày, cho thấy giảm nhẹ.
Khối lượng trung bình hàng ngày là 30.87 thousand cổ phiếu, giảm so với chu kỳ bảy ngày trước đó, cho thấy hoạt động giao dịch thấp hơn.
Vị trí giá BWMX trong 52 tuần
Vị trí trong phạm vi: 47.5%
BWMX hiện đang giao dịch ở mức $16.00, nằm ở 47.5% từ mức thấp nhất trong 52 tuần $12.58 đến mức cao nhất trong 52 tuần $19.79. Tỷ lệ phần trăm này phản ánh vị trí tương đối của cổ phiếu trong phạm vi giao dịch 52 tuần, không phải là định giá hay hiệu suất tương lai.
Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX) là gì?
Betterware de Mexico SAPI de CV là một công ty bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng. Công ty hoạt động thông qua hai mảng kinh doanh: sản phẩm tổ chức nhà cửa (mảng Betterware hay mảng BWM) và sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân (B&PC) (mảng JAFRA). Mảng Betterware được chia thành bảy nhóm sản phẩm tổ chức nhà cửa: Nhà bếp và bảo quản thực phẩm, Giải pháp gia đình, Phòng ngủ, Phòng tắm, Giặt giũ & Dọn dẹp, Công nghệ & Di động và Sức khỏe. Mảng JAFRA được chia thành bốn nhóm sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân: nước hoa, màu sắc (mỹ phẩm), chăm sóc da và đồ dùng vệ sinh. Công ty thu phần lớn doanh thu từ mảng Làm đẹp và chăm sóc cá nhân (B&PC) (mảng JAFRA). Về mặt địa lý, nguồn doanh thu chính của công ty đến từ Mexico.
Thông tin Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V.
| Số lượng nhân viên | 2441 |
| Sàn giao dịch | NYSE |
| Trang web của công ty |
Hướng dẫn mua cổ phiếu Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX) trên MEXC
Nhà đầu tư đủ điều kiện có thể mua cổ phiếu Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX) thực thông qua cổ phiếu MEXC. Thực hiện theo ba bước này để mở tài khoản Cổ phiếu, chuyển USDT và đặt lệnh cổ phiếu Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Giá cổ phiếu Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. (BWMX) hôm nay là bao nhiêu?
2.Cổ phiếu BWMX hôm nay đang tăng hay giảm?
3.Giá BWMX trước giờ mở cửa là bao nhiêu?
4.Giá BWMX sau giờ đóng cửa là bao nhiêu?
5.Cổ phiếu BWMX hiện có đang được giao dịch?
6.BWMX hiện đang ở mức nào so với mức cao nhất và thấp nhất trong 52 tuần qua?
7.Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. thuộc lĩnh vực nào?
8.Vốn hoá thị trường của Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. là bao nhiêu và được niêm yết ở đâu?
9.BWMX được định giá như thế nào theo tỷ lệ P/E và EPS?
10.Betterware de Mexico, S.A.P.I. de C.V. có trả cổ tức không?
Khám phá thêm các cổ phiếu Hoa Kỳ
Tìm kiếm cổ phiếu
Máy tính cổ phiếu BWMX
Ước tính giá trị giữa cổ phiếu BWMX và USD.
Cổ phiếu BWMX chuyển đổi sang USD
1.00 cổ phiếu BWMX = 16.001 USD
Các tính toán là ước tính dựa trên giá khả dụng mới nhất và chỉ mang tính tham khảo.



